|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Điện áp: | 380V 50HZ cũng có thể được tùy chỉnh | Sau khi bán hàng: | Lắp đặt, vận hành và đào tạo tại hiện trường, |
|---|---|---|---|
| Vật liệu máy: | Thép không gỉ 304 | Finished shape: | Variety shapes can be adjusted |
| Nơi xuất xứ:: | Sơn Đông, Trung Quốc (Đại lục) | Dung tích:: | 100-800kg/giờ |
| Làm nổi bật: | Máy móc chế biến thức ăn cho thú cưng,nhà máy chế biến thức ăn vật nuôi |
||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHO MÁY THỨC ĂN CHO THÚ CƯNG | |||
|
|
140-160kg/h | SBN 65-III | 18m*2m*4m |
| 240-260kg/h | SBN 70-II | 22m*2m*4m | |
| 500-600kg/h | SBN 85-II | 28m*2m*5m | |
| 800-1000kg/h | SBN 95-II | 35m*2m*5m | |
|
|
Máy trộn | băng tải trục vít | Máy đùn trục vít đôi |
| băng tải khí | máy sấy/lò nướng đa lớp | băng tải khí/thang máy | |
| máy phun dầu | con lăn đôi | băng tải làm mát | |
|
|
hệ thống nạp liệu | hệ thống đùn | hệ thống cắt |
| hệ thống sưởi | hệ thống bôi trơn | hệ thống điều khiển | |
![]()
Chi tiết quy trình:a.) Dịch vụ tư vấn trước, trong và sau bán hàng;
b.) Dịch vụ lập kế hoạch và thiết kế dự án;
c.) Gỡ lỗi thiết bị cho đến khi mọi thứ hoạt động;
d.) Quản lý vận chuyển đường dài thiết bị từ nhà máy của người bán đến
địa điểm do người mua chỉ định;
e.) Đào tạo bảo trì và vận hành thiết bị trực tiếp;
d.) Kỹ thuật và công thức sản xuất mới;
e.) Cung cấp bảo hành đầy đủ 1 năm và dịch vụ bảo trì trọn đời.
Người liên hệ: Amy Lee
Tel: 86-15165142832
Fax: 86-531-85762891